12 Nhóm thuật ngữ pháp lý bằng tiếng anh cơ bản

 12 NHÓM THUẬT NGỮ PHÁP LÝ BẰNG TIẾNG ANH CƠ BẢN

 

Pháp lý là lĩnh vực đòi hỏi quy luật chung và sự chính xác tuyệt đối. Trong quá trình soạn thảo các văn bản tài liệu hay hợp đồng, cùng GLaw tìm hiểu xem những thuật ngữ  tiếng anh pháp lý thường gặp được quy định tiếng anh là gì?

1. Danh từ: Hệ thống luật pháp và các loại luật

 Adjective law: Luật tập tục

 Admiralty Law/maritime law: Luật về hàng hải

 Blue laws/Sunday law: Luật cấm kinh doanh ngày Chủ nhật

 Blue-sky law: Luật về bảo vệ nhà đầu tư

 Case law: Luật án lệ

 Civil law: Luật dân sự/luật hộ

 Commercial law: Luật thương mại

 Consumer law: Luật tiêu dùng

 Criminal law: Luật hình sự

 Environment law: Luật môi trường

 Family law: Luật gia đình

 Health care law: Luật về sức khỏe

 Immigration law: Luật di trú

 Intellectual property law: Luật sở hữu trí tuệ

 International law: Luật quốc tế

 Land law: Luật ruộng đất

 Marriage and family: Luật hôn nhân, gia đình

 Patent law: Luật bằng sáng chế

 Real estate law: Luật bất động sản

 Substantive law: Luật hiện hành

 Tax(ation) law: Luật thuế

 Tort law: Luật về tổn hại

 

2. Danh từ: Nguồn gốc pháp luật

Civil law/Roman law: Luật Pháp-Đức/luật La mã

Common law: Luật Anh-Mỹ/thông luật

Napoleonic code: Bộ luật dân sự c Pháp

The Ten Commandments: Mười Điều Răn

 

3. Danh từ: Nguồn gốc pháp luật Anh

Common law: Luật Anh-Mỹ

Equity: Luật công lý

Statue law: Luật do nghị viện ban hành

 

4. Danh từ: Dự luật và đạo luật

Act: Đạo luật

Bill: Dự luật

Code: Bộ luật

Constitution: Hiến pháp

 

5. Danh từ: Luật lệ và luật pháp

By-law: Luật địa phương

Circular: Thông tư

Decree: Nghị định, sắc lệnh

Law: Luật, luật lệ

Ordiance: Pháp lệnh, sắc lệnh

Regulation: Quy định

Rule: Quy tắc

Standing orders: Lệnh (trong quân đội/công an)

Statute: Đạo luật

 

6. Tính từ: Ba nhánh quyền lực pháp lý

Executive power: Quyền hành pháp

Executive: Thuộc hành pháp (tổng thống/thủ tướng)

Judicial power: Quyền tư pháp

Judicial: Thuộc tòa án (tòa án)

Legislative power: Quyền lập pháp

Legislative: Thuộc lập pháp (quốc hội)

 

7. Danh từ: Ba nhánh quyền lực của nhà nước

Executive: Bộ phận/cơ quan hành pháp

Judiciary: Bộ phận/cơ quan tư pháp

Legislature: Bộ phận/cơ quan lập pháp

 

8.  Danh từ: Luật sư

Advocate: Luật sư (Tô cách lan)

Attorney at law: Luật sư hành nghề

Attorney general: 1. Luật sư/ủy viên công tố liên bang. 2. Bộ trưởng tư pháp (Mỹ)

Attorney in fact: Luật sư đại diện pháp lý cho một cá nhân

Attorney: Luật sư (Mỹ)

Barrister: Luật sư tranh tụng

Counsel for the defence/defence counsel: Luật sư biện hộ

Counsel for the prosecution/prosecuting counsel: Luật sư bên nguyên đơn

Counsel: Luật sư

County attorney: Luật sư/ủy viên công tố hạt

District attorney: Luật sư/ủy viên công tố bang

King’s counsel/Queen’s counsel: Luật sư được bổ nhiệm phục vụ cho chính phủ

Lawyer: Luật sư

Legal practitioner: Người hành nghề luật

Man of the court: Người hành nghề luật

Solicitor: Luật sư tư vấn

9. Danh từ: Hệ thống tòa án

Civil court: Tòa dân sự

County court: Tòa án quận

Court of appeal (Anh), Appellate court (Mỹ): Tòa án thượng thẩm/chung thẩm/phúc thẩm

Court of claims: Tòa án khiếu nại

Court of military appeal: Tòa án thượng thẩm quân sự

Court of military review: Tòa phá án quân sự

Court, law court, court of law: Tòa án

Court-martial: Tòa án quân sự

Criminal court: Tòa hình sự

Crown court: Tòa án đại hình

High court of justice: Tòa án tối cao. Suprem court (Mỹ)

Kangaroo court: Phiên tòa chiếu lệ

Magistrates’ court: Tòa sơ thẩm

Military court of inquiry: Tòa án điều tra quân sự

Police court: Tòa vi cảnh

10. Danh từ: Chánh án và hội thẩm

Judge: Chánh án, quan tòa

Jury: Ban hội thẩm, hội thẩm đoàn

Justice of the peace: Thẩm phán hòa giải

Justice: Thẩm phán của một tòa án, quan tòa (Mỹ)

Magistrate: Thẩm phán, quan tòa

Sheriff: Quận trưởng, quận trưởng cảnh sát

Squire: Quan tòa địa phương (Mỹ)

 

11. Danh từ: Tố tụng và biện hộ

(Court) injunction: Lệnh tòa

(Legal) proceedings: Vụ kiện

(Legal/court) action: Việc kiện cáo, việc tố tụng

Accusation: Buộc tội

Case: Vụ kiện

Charge: Buộc tội

Lawsuit: Việc tố tụng, việc kiện cáo

Ligitation: Vụ kiện, kiện cáo

Plea: Lời bào chữa, biện hộ

Verdict of guilty/not guilty: Tuyên án có tội/không có tội

Verdict: Lời tuyên án, phán quyết

Writ [rit]: Trát, lệnh

12. Động từ: Tố tụng

To appear in court: hầu tòa

To bring a legal action against s.e: Kiện ai đó

To bring an accusation against s.e: Buộc tội ai đó

To bring an action against s.e: Đệ đơn kiện ai đó

To bring s.e to justice: Đưa ai đó ra tòa

To bring/press/prefer a charge/charges against s.e: Đưa ra lời buộc tội ai đó

To bring/start/take legal proceedings against s.e: Phát đơn kiện ai đó

To commit a prisoner for trial: Đưa một người phạm tội ra tòa xét xử

To go to law (against s.e): Ra tòa

To sue s.e for sth: Kiện ai đó trước pháp luật

To take s.e to court: Kiện ai đó

Trên đây là nội dung tổng hợp cho 12 nhóm thuật ngữ pháp lý bằng tiếng anh thường gặp được chia sẻ bởi đội ngũ pháp lý của Công ty luật Glaw Vietnam. Hy vọng sẽ giúp ích cho doanh nghiệp khi tiếp cận các văn bản, hợp đồng.

GLaw Vietnam Chúng tôi cung cấp dịch vụ Tư vấn luật, Tư vấn đầu tư nước ngoài, Tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp có vốn nước ngoài tại Việt Nam. Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoàiThành lập công ty, thành lập doanh nghiệp Việt Nam – Làm giấy phép kinh doanh Hotline: 0945 929 727 Email: info@glawvn.com